overlord
o
ˈoʊ
ow
ver
vər
vēr
lord
ˌlɔrd
lawrd
/ˈə‍ʊvəlˌɔːd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "overlord"trong tiếng Anh

Overlord
01

lãnh chúa tối cao, bá chủ

someone who is in a position of power, especially in the past
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
overlords
Các ví dụ
In ancient times, an overlord would command several lesser lords.
Thời xưa, một bá chủ sẽ chỉ huy nhiều lãnh chúa nhỏ hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng