original
o
ə
ē
ri
ˈrɪ
ri
ginal
ʤənl
jēnl

Định nghĩa và ý nghĩa của "original"trong tiếng Anh

original
01

nguyên bản, chính gốc

created firsthand by an artist or creator, not reproduced 
original definition and meaning
Các ví dụ
The painting was an original work by the artist, not a reproduction. 

Bức tranh là tác phẩm gốc của nghệ sĩ, không phải là bản sao.

1.1

nguyên bản

(a work created by an author, artist, or composer) entirely new and not based on existing works or sources 
Các ví dụ
The author's original novel captivated readers with its unique storyline. 

Cuốn tiểu thuyết gốc của tác giả đã thu hút độc giả với cốt truyện độc đáo.

02

nguyên bản, ban đầu

existing at the start of a specific period or process 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most original
so sánh hơn
more original
có thể phân cấp
Các ví dụ
The gardens have recently been restored to their original glory. 

Các khu vườn gần đây đã được khôi phục lại vẻ ban đầu rực rỡ của chúng.

03

nguyên bản, chính gốc

directly from the source, not passed through any intermediary 
Các ví dụ
The reporter provided original information from her interview with the witness. 

Phóng viên đã cung cấp thông tin gốc từ cuộc phỏng vấn của cô với nhân chứng.

04

độc đáo, sáng tạo

able to create new and inventive ideas or things 
Các ví dụ
As an original thinker, he often came up with solutions that no one else had considered. 

Là một nhà tư tưởng độc đáo, ông thường nghĩ ra những giải pháp mà không ai khác nghĩ đến.

Original
01

bản gốc, nguyên bản

an initial creation, such as an audio recording, from which duplicates or copies are produced 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
originals
Các ví dụ
The producer safeguarded the original to ensure high-quality copies could be made. 

Nhà sản xuất đã bảo vệ bản gốc để đảm bảo có thể tạo ra các bản sao chất lượng cao.

02

bản gốc, mẫu

something that serves as a model or template for producing copies 
Các ví dụ
The prototype functions as the original for mass production. 

Nguyên mẫu hoạt động như bản gốc để sản xuất hàng loạt.

03

nguyên bản, sáng tạo

a person with unique ideas or creativity 
Các ví dụ
He was an original who always challenged conventions. 

Ông ấy là một người độc đáo luôn thách thức các quy ước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng