Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Groundbreaker
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
groundbreakers
Các ví dụ
She was a groundbreaker in artificial intelligence.
Cô ấy là một người tiên phong trong trí tuệ nhân tạo.



























