Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Groundbreaker
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
groundbreakers
Các ví dụ
His discoveries made him a groundbreaker in medicine.
Những khám phá của ông đã biến ông thành một người tiên phong trong y học.



























