Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unprecedented
01
chưa từng có, chưa từng xảy ra
never having existed or happened before
Các ví dụ
The company achieved unprecedented success with its innovative marketing campaign.
Công ty đã đạt được thành công chưa từng có với chiến dịch tiếp thị sáng tạo của mình.
Cây Từ Vựng
unprecedented
precedented



























