Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unpredictably
01
một cách không thể đoán trước
in a way that cannot be anticipated or foreseen
Các ví dụ
Her mood shifts unpredictably, making it challenging to understand her feelings.
Tâm trạng của cô ấy thay đổi một cách không thể đoán trước, khiến việc hiểu cảm xúc của cô ấy trở nên khó khăn.
Cây Từ Vựng
unpredictably
predictably
predictable
predict



























