Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unpredictably
01
một cách không thể đoán trước
in a way that cannot be anticipated or foreseen
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The weather in the region changes unpredictably throughout the day.
Thời tiết trong khu vực thay đổi không thể đoán trước trong suốt cả ngày.
Cây Từ Vựng
unpredictably
predictably
predictable
predict



























