Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tựa vào, nghiêng người
Cảm thấy mệt mỏi sau chuyến đi bộ, cô ấy quyết định tựa vào cây để lấy lại hơi thở.
nghiêng về, có xu hướng lựa chọn
Cô ấy có xu hướng chính trị nghiêng về cánh tả.
dựa vào, tin tưởng vào
Trong những thời điểm khó khăn, cô ấy dựa vào bạn bè để được hỗ trợ tinh thần.
tựa, dựa
Cô ấy tựa chiếc xe đạp của mình vào hàng rào trước khi vào cửa hàng.
Vận động viên có thân hình gầy nhờ nhiều năm tập luyện.
nạc, ít mỡ
Miếng bít tết ít mỡ và mềm.
nghèo, cằn cỗi
Đất đai nghèo nàn và cần bón phân.
không sinh lời, ít lợi nhuận
Công ty đã trải qua vài năm khó khăn sau cuộc suy thoái.
ít ỏi, hạn chế
Đội ngũ đã làm việc với nguồn lực hạn chế.
độ nghiêng, độ dốc
Tháp có một độ nghiêng đáng chú ý về một bên.
lean, purple drank
Anh ta nhâm nhi lean trong khi nghe những bản nhạc yêu thích.
Cây Từ Vựng



























