leakage
lea
ˈli:
li
kage
kɪʤ
kij
leafage

Định nghĩa và ý nghĩa của "leakage"trong tiếng Anh

Leakage
01

rò rỉ, sự rò rỉ

the unintended or accidental escape or loss of a substance, typically a liquid or gas, from a container, system, or structure 
leakage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
leakages
Các ví dụ
The plumber fixed the leakage in the pipe under the kitchen sink. 

Thợ sửa ống nước đã sửa chữa rò rỉ trong ống dưới bồn rửa nhà bếp.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

leakage
leak
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng