league
league
li:g
lig
leglug

Định nghĩa và ý nghĩa của "league"trong tiếng Anh

League
01

giải đấu

a group of sports clubs or players who compete against each other and are put together based on the points they have gained through the season 
league definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
leagues
Các ví dụ
The football league has 20 teams competing this season. 

Giải đấu bóng đá có 20 đội thi đấu trong mùa giải này.

02

liên đoàn, liên minh

an association of states or organizations or individuals for common action 
03

dặm (đơn vị đo lường cũ)

an obsolete unit of distance of variable length (usually 3 miles) 
to league
01

đoàn kết để tạo thành một liên đoàn, liên minh

unite to form a league 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
league
ngôi thứ ba số ít
leagues
hiện tại phân từ
leaguing
quá khứ đơn
leagued
quá khứ phân từ
leagued
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng