Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La reprise
01
sự nối lại, sự tiếp tục
fait de recommencer après un arrêt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La reprise des cours aura lieu en septembre.
Việc tái khởi động các lớp học sẽ diễn ra vào tháng Chín.
02
phục hồi, phục hồi kinh tế
amélioration ou redémarrage économique
Các ví dụ
La reprise économique est plus rapide que prévu.
Sự phục hồi kinh tế diễn ra nhanh hơn dự kiến.
03
gia tốc, sự tăng tốc
augmentation soudaine de la vitesse ou de l'intensité
Các ví dụ
La reprise de la voiture a impressionné le conducteur.
Sự tăng tốc của chiếc xe đã gây ấn tượng với người lái.
04
sự lặp lại, sự phát lại
fait de répéter ou de rejouer quelque chose
Các ví dụ
La reprise du film sera diffusée demain soir.
Buổi chiếu lại của bộ phim sẽ được phát sóng vào tối mai.
05
cơ hội, dịp
occasion ou moment favorable pour agir de nouveau
Các ví dụ
Il a attendu la reprise pour expliquer son idée.
Anh ấy đã chờ cơ hội để giải thích ý tưởng của mình.
06
thu mua lại, đổi cũ lấy mới
action d'accepter un ancien objet en échange d'un neuf, souvent dans le commerce
Các ví dụ
Le concessionnaire propose la reprise de votre ancienne voiture.
Đại lý đề xuất thu mua chiếc xe cũ của bạn.
07
bản cover, phiên bản
version d'une chanson interprétée par un autre artiste
Các ví dụ
Sa reprise de cette chanson est devenue très populaire.
Bản cover của anh ấy cho bài hát này đã trở nên rất phổ biến.



























