Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sai, không đúng
giả, giả mạo
Anh ấy mang một tấm bằng giả.
sai, giả
Anh ta đã đưa ra một tuyên bố sai tại tòa án.
nhân tạo, giả
Cô ấy đeo lông mi giả cho bữa tiệc.
sai, giả mạo
Anh ta đã phát tán thông tin sai sự thật để thao túng mọi người.
qui prétend être ce qu'il n'est pas, notamment une personne exerçant illégalement une profession
nhân tạo, giả
Cô ấy thể hiện sự khiêm tốn giả tạo trước mặt đồng nghiệp.
đạo đức giả, giả tạo
Đó là một người đàn ông giả tạo che giấu ý định thực sự của mình.
một cách sai lầm, không chính xác
Anh ấy đã trả lời sai câu hỏi.
hàng giả, bản sao giả
Bức tranh này là một bản giả chứ không phải bản gốc.
lưỡi hái, liềm
Người nông dân sử dụng một cái liềm để thu hoạch lúa mì.
lỗi, sai sót
Lập luận của anh ta chứa một sai lầm.



























