Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inactive
01
không hoạt động, ít vận động
not engaging in physical activity or exercise
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most inactive
so sánh hơn
more inactive
có thể phân cấp
Các ví dụ
During the winter months, the cold weather and snowfall made outdoor activities difficult, leading many people to become inactive and spend more time indoors.
Trong những tháng mùa đông, thời tiết lạnh và tuyết rơi khiến các hoạt động ngoài trời trở nên khó khăn, khiến nhiều người trở nên không hoạt động và dành nhiều thời gian hơn trong nhà.
Các ví dụ
The real estate market has been inactive, with few properties changing hands.
Thị trường bất động sản đã trì trệ, với rất ít tài sản được chuyển nhượng.
03
không hoạt động, trơ
not engaging in chemical reactions with other substances
Các ví dụ
Certain metals, such as gold and platinum, are chemically inactive and exhibit high resistance to corrosion.
Một số kim loại, như vàng và bạch kim, không hoạt động về mặt hóa học và có khả năng chống ăn mòn cao.
04
không hoạt động
(of drugs or diseases) having no effect
Các ví dụ
In the study, the experimental drug was found to be ineffective and remained inactive in treating the targeted disease.
Trong nghiên cứu, thuốc thử nghiệm được phát hiện là không hiệu quả và vẫn không hoạt động trong điều trị bệnh mục tiêu.
06
không hoạt động
(military) not involved in military operations
07
không hoạt động, trì trệ
(pathology) not progressing or increasing; or progressing slowly
08
không hoạt động, không tích cực
not engaged in full-time work
09
không hoạt động, trơ
lacking in energy or will
10
không hoạt động, trơ
not active physically or mentally
Cây Từ Vựng
inactive
active
act



























