Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inaccurate
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most inaccurate
so sánh hơn
more inaccurate
có thể phân cấp
Các ví dụ
His biography included several inaccurate details.
Tiểu sử của anh ấy bao gồm một số chi tiết không chính xác.
Cây Từ Vựng
inaccurate
accurate
accur



























