Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inadmissible
01
không thể chấp nhận được, không được thừa nhận
not legally recognized, especially in a court of law
Các ví dụ
The contract, which was signed under false pretenses, was declared invalid and its terms inadmissible in court.
Hợp đồng, được ký kết dưới những lý do giả mạo, đã bị tuyên bố vô hiệu và các điều khoản của nó không được chấp nhận tại tòa án.
02
không thể chấp nhận, không phù hợp
not permitted or tolerated due to being unacceptable or inappropriate
Các ví dụ
Inadmissible interference in international affairs can lead to diplomatic tensions.
Sự can thiệp không thể chấp nhận vào các vấn đề quốc tế có thể dẫn đến căng thẳng ngoại giao.
Cây Từ Vựng
inadmissible
admissible
admiss



























