Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to halt
01
dừng lại, ngừng lại
to make someone or something stop
Transitive: to halt sb/sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
halt
ngôi thứ ba số ít
halts
hiện tại phân từ
halting
quá khứ đơn
halted
quá khứ phân từ
halted
Các ví dụ
The coach halted the practice to address the team's mistakes.
Huấn luyện viên dừng buổi tập để giải quyết những sai lầm của đội.
02
dừng lại, ngừng lại
to a stop moving, usually suddenly or abruptly
Intransitive
Các ví dụ
The roller coaster climbed to its peak and then swiftly halted.
Tàu lượn siêu tốc leo lên đỉnh và sau đó nhanh chóng dừng lại.
03
dừng lại, ngừng
to stop or bring an activity, process, or operation to an end
Transitive: to halt a process or activity
Các ví dụ
In response to safety concerns, the airline chose to halt flights to the affected region.
Để đối phó với những lo ngại về an toàn, hãng hàng không đã quyết định dừng các chuyến bay đến khu vực bị ảnh hưởng.
Halt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
halts
Các ví dụ
The game reached a halt while the referee reviewed the play.
Trò chơi đạt đến điểm dừng trong khi trọng tài xem lại pha bóng.
02
sự dừng lại, sự chấm dứt
the occurrence of something coming to a complete stop or conclusion
Các ví dụ
The company announced the halt of its operations in Europe.
Công ty đã thông báo việc ngừng hoạt động tại châu Âu.
03
sự dừng lại, sự tạm ngừng
the condition of being inactive, stationary, or at rest, typically following an interruption
Các ví dụ
The factory remained in a halt while repairs were made.
Nhà máy vẫn ở trạng thái ngừng hoạt động trong khi các sửa chữa được thực hiện.
halt
01
què, tàn tật
having impaired or disabled feet or legs
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
haltest
so sánh hơn
halter
có thể phân cấp
Các ví dụ
The vet treated a halt dog with a leg injury.
Bác sĩ thú y đã điều trị một con chó què bị thương ở chân.
Cây Từ Vựng
halter
halting
halt



























