to animate
a
ˈæ
ā
ni
ni
mate
meɪt
meit

Định nghĩa và ý nghĩa của "animate"trong tiếng Anh

to animate
01

làm hoạt hình, thổi hồn

to bring characters or objects to life through movement using animation techniques or computer programs 
Transitive: to animate illustrations
to animate definition and meaning
Các ví dụ
The studio animates characters for its upcoming animated film using advanced CGI technology. 

Xưởng phim làm sống động các nhân vật cho bộ phim hoạt hình sắp tới của mình bằng công nghệ CGI tiên tiến.

02

làm sống động, khích lệ

to invoke emotions, enthusiasm, or energy in people 
Transitive: to animate sb/sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
animate
ngôi thứ ba số ít
animates
hiện tại phân từ
animating
quá khứ đơn
animated
quá khứ phân từ
animated
Các ví dụ
The music animated the party, making everyone dance and laugh. 

Âm nhạc đã làm sống động bữa tiệc, khiến mọi người nhảy múa và cười đùa.

03

làm sống động, mang lại sự sống

to give life or liveliness to something that originally lacked it 
Transitive: to animate something lifeless
Các ví dụ
Campers were frightened by the way the trees seemed eerily animated, swaying and creaking as though alive in the dark woods. 

Những người cắm trại đã sợ hãi bởi cách những cái cây trông có vẻ kỳ lạ sống động, đung đưa và kêu cót két như thể chúng đang sống trong khu rừng tối.

04

kích động, khuyến khích

to inspire or encourage someone to take action or get moving 
Transitive: to animate sb
Các ví dụ
The coach's speech animated the team, giving them the energy to win the game. 

Bài phát biểu của huấn luyện viên đã truyền cảm hứng cho đội, mang lại cho họ năng lượng để giành chiến thắng trong trận đấu.

05

làm sống động, truyền sức sống vào

to make something seem alive or full of energy by adding some quality 
Transitive: to animate sth
Các ví dụ
She used special effects to animate the scene, bringing the characters to life. 

Cô ấy đã sử dụng hiệu ứng đặc biệt để làm sống động cảnh, mang lại sự sống cho các nhân vật.

animate
01

sinh động, sống động

having the qualities of life 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most animate
so sánh hơn
more animate
có thể phân cấp
Các ví dụ
The film's lifelike characters were so well-animated that they seemed almost animate. 

Các nhân vật chân thực của bộ phim được hoạt hình rất tốt đến mức chúng gần như sống động.

02

có sự sống, sinh động

endowed with animal life as distinguished from plant life 
03

có sự sống, được ban cho cảm giác và ý thức không cấu trúc

endowed with feeling and unstructured consciousness 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng