Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
frozen
Các ví dụ
The frozen river was safe for ice skating.
Dòng sông đóng băng an toàn để trượt băng.
02
đông lạnh, đông lạnh nhanh
(of food) kept at a very low temperature to preserve freshness
Các ví dụ
We keep frozen fruits for smoothies.
Chúng tôi giữ trái cây đông lạnh cho sinh tố.
Các ví dụ
The cat sat frozen, watching the approaching dog.
Con mèo ngồi bất động, quan sát con chó đang tiến lại gần.
Các ví dụ
The frozen reaction from the audience suggested they were unimpressed by the performance.
Phản ứng lạnh lùng của khán giả cho thấy họ không ấn tượng với màn trình diễn.
05
đóng băng
(of a bank account or assets) restricted from being accessed or used, usually by legal or financial order
Các ví dụ
Businesses with frozen funds struggled to pay expenses.
Các doanh nghiệp có tiền đóng băng gặp khó khăn trong việc thanh toán chi phí.
Cây Từ Vựng
unfrozen
frozen



























