Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
delicate
01
tinh tế, mảnh mai
small and attractive in shape, structure, or appearance
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most delicate
so sánh hơn
more delicate
có thể phân cấp
Các ví dụ
The delicate ballerina moved across the stage with grace and precision, captivating the audience with her elegant movements.
Nữ diễn viên ballet thanh thoát di chuyển trên sân khấu với sự duyên dáng và chính xác, cuốn hút khán giả bằng những động tác thanh lịch của cô.
02
mỏng manh, tinh tế
easily harmed or destroyed
Các ví dụ
The delicate flowers wilted in the hot sun.
Những bông hoa mỏng manh héo rũ dưới ánh nắng nóng.
03
tinh tế, mỏng manh
fine or intricate in texture, structure, or design
Các ví dụ
Delicate embroidery adorned the gown.
Tinh xảo thêu thùa trang trí cho chiếc váy.
04
nhạy cảm, dễ tổn thương
easily hurt or offended
Các ví dụ
She's delicate about criticism of her work.
Cô ấy nhạy cảm với những lời chỉ trích về công việc của mình.
05
tế nhị, nhạy cảm
hard to handle and requiring great sensitivity
Các ví dụ
Negotiating the ceasefire was a delicate task.
Đàm phán về lệnh ngừng bắn là một nhiệm vụ tế nhị.
06
nhạy cảm, chính xác
capable of detecting or measuring very small differences or changes precisely
Các ví dụ
The scale is delicate enough to measure grams.
Cân đủ tinh tế để đo gram.
Các ví dụ
The chef prepared a delicate soufflé that melted in the mouth.
Đầu bếp đã chuẩn bị một món soufflé tinh tế tan chảy trong miệng.
Cây Từ Vựng
delicately
indelicate
overdelicate
delicate
delic



























