cold
cold
kəʊld
kewld
could

Định nghĩa và ý nghĩa của "cold"trong tiếng Anh

01

lạnh, lạnh buốt

having a temperature lower than the human body's average temperature 

cool

cold definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
coldest
so sánh hơn
colder
có thể phân cấp
Các ví dụ
I prefer to drink cold water on a hot day. 

Tôi thích uống nước lạnh vào một ngày nóng.

1.1

lạnh, mát

(of food or drink) served or consumed without being heated or after cooling 
Các ví dụ
I enjoy a cold salad during the summer months. 

Tôi thích một món salad lạnh trong những tháng mùa hè.

02

lạnh lùng, xa cách

showing little warmth or friendliness in attitude 
cold definition and meaning
Các ví dụ
His cold demeanor during the celebration disappointed his friends. 

Thái độ lạnh lùng của anh ấy trong buổi lễ làm bạn bè thất vọng.

03

lạnh, lạnh lẽo

(of colors) giving a cool or chilly feeling, like blues, purples, and greens 
Các ví dụ
The room was decorated in cold colors, creating a refreshing ambiance. 

Căn phòng được trang trí bằng những màu lạnh, tạo ra một bầu không khí mát mẻ.

04

lạnh lẽo, lạnh giá

having a bleak, unwelcoming quality that evokes feelings of melancholy 
Các ví dụ
The abandoned house exuded a cold atmosphere, making anyone who entered feel uneasy. 

Ngôi nhà bỏ hoang toát ra một bầu không khí lạnh lẽo, khiến bất cứ ai bước vào đều cảm thấy bất an.

05

lạnh lùng, xa cách

lacking warmth and emotional engagement, presenting information or facts in an impersonal, detached manner 
Các ví dụ
The report was filled with cold statistics, lacking any personal stories. 

Báo cáo đầy những số liệu lạnh lùng, thiếu vắng những câu chuyện cá nhân.

06

lạnh lùng, xa cách

lacking in sexual passion or responsiveness 
Các ví dụ
She was often perceived as cold, though she valued emotional closeness over physical connection. 

Cô ấy thường bị coi là lạnh lùng, mặc dù cô ấy coi trọng sự gần gũi về mặt tình cảm hơn kết nối thể xác.

07

lạnh, xa

used in children's games to indicate that a player is far from locating a hidden item or guessing the correct answer 
Các ví dụ
The game required players to shout "cold" when someone was moving away from the hidden object. 

Trò chơi yêu cầu người chơi hét "lạnh" khi ai đó di chuyển ra xa vật bị giấu.

08

lạnh, lạnh buốt

feeling physically uncomfortable due to low temperatures 
Các ví dụ
I stepped outside without a coat, and the chilly air hit me, making me feel cold immediately. 

Tôi bước ra ngoài mà không mặc áo khoác, và không khí lạnh tràn vào, khiến tôi cảm thấy lạnh ngay lập tức.

01

lạnh, mát lạnh

the temperature that is below what is considered normal or comfortable for a particular thing, person, or place 
cold definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
colds
Các ví dụ
She enjoyed the refreshing cold of the early morning air. 

Cô ấy thích cái lạnh mát mẻ của không khí buổi sáng sớm.

02

cảm lạnh, cảm

a mild disease that we usually get when viruses affect our body and make us cough, sneeze, or have fever 
cold definition and meaning
Các ví dụ
During winter, many people catch a cold. 

Vào mùa đông, nhiều người bị cảm lạnh.

01

một cách lạnh lùng, không chuẩn bị

in a manner that is without any preparation 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She took the exam cold, without studying. 

Cô ấy đã làm bài kiểm tra một cách lạnh lùng, mà không học.

02

đột ngột, hoàn toàn

in a sudden and complete manner 
Các ví dụ
We stopped cold behind a turn in the staircase. 

Chúng tôi dừng lại đột ngột sau một khúc cua trên cầu thang.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng