Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cold
Các ví dụ
She bundled up in a scarf and gloves to stay warm in the cold weather.
Cô ấy quấn khăn và đeo găng tay để giữ ấm trong thời tiết lạnh.
1.1
lạnh, mát
(of food or drink) served or consumed without being heated or after cooling
Các ví dụ
The restaurant offers a variety of cold appetizers.
Nhà hàng cung cấp nhiều loại món khai vị lạnh.
02
lạnh lùng, xa cách
showing little warmth or friendliness in attitude
Các ví dụ
Despite their efforts to engage him, he remained cold and distant.
Mặc dù những nỗ lực của họ để thu hút anh ấy, anh ấy vẫn lạnh lùng và xa cách.
Các ví dụ
The cold color palette of the design made the space feel more spacious.
Bảng màu lạnh của thiết kế khiến không gian cảm thấy rộng rãi hơn.
04
lạnh lẽo, lạnh giá
having a bleak, unwelcoming quality that evokes feelings of melancholy
Các ví dụ
The empty streets had a cold, eerie silence.
Những con phố vắng lặng mang một sự im lặng lạnh lẽo, kỳ quái.
05
lạnh lùng, xa cách
lacking warmth and emotional engagement, presenting information or facts in an impersonal, detached manner
Các ví dụ
The news article provided a cold recounting of the events, with no personal insights.
Bài báo cung cấp một bản tường thuật lạnh lùng về các sự kiện, không có cái nhìn cá nhân.
Các ví dụ
The relationship suffered as he misinterpreted her as cold rather than understanding her boundaries.
Mối quan hệ bị tổn hại khi anh ấy hiểu lầm cô ấy là lạnh lùng thay vì hiểu ranh giới của cô ấy.
07
lạnh, xa
used in children's games to indicate that a player is far from locating a hidden item or guessing the correct answer
Các ví dụ
Emma searched the living room and heard her friends say, " Cold again! "
Emma lục soát phòng khách và nghe bạn mình nói, "Lạnh lại nữa!"
Cold
01
lạnh, mát lạnh
the temperature that is below what is considered normal or comfortable for a particular thing, person, or place
Các ví dụ
She was not used to the cold in the new city.
Cô ấy không quen với cái lạnh ở thành phố mới.
02
cảm lạnh, cảm
a mild disease that we usually get when viruses affect our body and make us cough, sneeze, or have fever
Các ví dụ
If you have a cold, it's best to rest and drink plenty of fluids.
Nếu bạn bị cảm lạnh, tốt nhất là nên nghỉ ngơi và uống nhiều nước.
cold
01
một cách lạnh lùng, không chuẩn bị
in a manner that is without any preparation
Các ví dụ
They jumped into the project cold, figuring things out on the fly.
Họ nhảy vào dự án một cách lạnh lùng, tìm hiểu mọi thứ trên đường đi.
02
đột ngột, hoàn toàn
in a sudden and complete manner
Các ví dụ
The car halted cold at the red light, jarring its passengers.
Chiếc xe dừng lại đột ngột ở đèn đỏ, làm rung chuyển hành khách.
Cây Từ Vựng
coldly
coldness
cold



























