Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sự động viên, sự khích lệ
Những lời tử tế của cô ấy đã cho tôi một sự động viên thực sự sau thất bại.
tăng, tăng giá
Công ty thông báo một sự tăng giá điện vào tháng tới.
đẩy, nâng lên
Anh ấy đã cho cô ấy một cú đẩy để vượt qua hàng rào.
động lực, sự thúc đẩy
Chính sách mới là một động lực lớn cho nền kinh tế địa phương.
tăng cường, nâng cao
Uống một tách cà phê vào buổi sáng có thể tăng cường mức năng lượng của bạn.
tăng cường, cải thiện
Tập thể dục thường xuyên có thể tăng cường sức khỏe tổng thể và hạnh phúc của bạn.
hỗ trợ, khuyến khích
Ông ấy đã làm việc không mệt mỏi để thúc đẩy chiến dịch cho cuộc bầu cử sắp tới.
tăng cường, tăng áp
Kỹ thuật viên đã tăng cường mạch để cải thiện hiệu suất của nó.
nâng lên, nâng cao
Anh ấy nâng chiếc xe lên bằng kích để thay lốp.
ăn cắp, lấy trộm
Anh ta bị bắt khi cố ăn cắp vài viên kẹo từ cửa hàng.



























