Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sinister
01
đáng ngại, ác độc
giving the impression that something harmful or evil is about to happen
Các ví dụ
The ominous clouds in the sky gave the landscape a sinister atmosphere, hinting at an impending storm.
Những đám mây đen đầy ám ảnh trên bầu trời mang đến cho cảnh quan một bầu không khí đáng sợ, ám chỉ một cơn bão sắp ập đến.
Các ví dụ
The company 's sinister dealings with corrupt officials led to their downfall.
Những giao dịch đen tối của công ty với các quan chức tham nhũng đã dẫn đến sự sụp đổ của họ.
Các ví dụ
His injury was on the sinister arm, making it harder to draw his sword.
Vết thương của anh ấy ở trên cánh tay trái, khiến việc rút kiếm trở nên khó khăn hơn.
Các ví dụ
They uncovered a sinister plot woven into the political alliances.
Họ đã phát hiện ra một âm mưu đen tối được dệt vào các liên minh chính trị.



























