sinister
si
ˈsɪ
si
nis
nɪs
nis
ter
tɜr
tēr
British pronunciation
/sˈɪnɪstɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sinister"trong tiếng Anh

sinister
01

đáng ngại, ác độc

giving the impression that something harmful or evil is about to happen
example
Các ví dụ
The ominous clouds in the sky gave the landscape a sinister atmosphere, hinting at an impending storm.
Những đám mây đen đầy ám ảnh trên bầu trời mang đến cho cảnh quan một bầu không khí đáng sợ, ám chỉ một cơn bão sắp ập đến.
02

ác hiểm, nguy hiểm

suggesting or indicating evil, harm, or danger
example
Các ví dụ
The company 's sinister dealings with corrupt officials led to their downfall.
Những giao dịch đen tối của công ty với các quan chức tham nhũng đã dẫn đến sự sụp đổ của họ.
03

bên trái, trái

located on or relating to the left side
example
Các ví dụ
His injury was on the sinister arm, making it harder to draw his sword.
Vết thương của anh ấy ở trên cánh tay trái, khiến việc rút kiếm trở nên khó khăn hơn.
04

đen tối, ác ý

stemming from indirect or deceitful motives
example
Các ví dụ
They uncovered a sinister plot woven into the political alliances.
Họ đã phát hiện ra một âm mưu đen tối được dệt vào các liên minh chính trị.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store