inauspicious
in
ˌɪn
in
aus
ˈɔ:s
aws
pi
pi
cious
ʃəs
shēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "inauspicious"trong tiếng Anh

inauspicious
01

bất lợi, xấu

putting someone or something at a disadvantage 
inauspicious definition and meaning
Các ví dụ
The company’s inauspicious financial report worried investors. 

Báo cáo tài chính không may mắn của công ty đã làm các nhà đầu tư lo lắng.

02

không may, xui xẻo

marked by ill omens or signs, especially of future misfortune or failure 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most inauspicious
so sánh hơn
more inauspicious
có thể phân cấp
03

không may mắn, xấu

suggesting that something bad is likely to happen 
Các ví dụ
The dark clouds and sudden silence were inauspicious signs before the storm hit. 

Những đám mây đen và sự im lặng đột ngột là những dấu hiệu không may mắn trước khi cơn bão ập đến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng