inaugural
i
ɪ
i
nau
ˈnɔ:
naw
gu
gjʊ
gyoo
ral
rəl
rēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "inaugural"trong tiếng Anh

Inaugural
01

bài diễn văn nhậm chức, bài phát biểu nhậm chức

the speech delivered by a newly elected President of the United States at their swearing-in ceremony, articulating their plans for their term in office 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
inaugurals
Các ví dụ
The President delivered a compelling inaugural, outlining the administration's key priorities and vision for the nation. 

Tổng thống đã có một bài diễn văn nhậm chức hùng hồn, nêu rõ những ưu tiên chính của chính quyền và tầm nhìn cho quốc gia.

02

lễ nhậm chức

the ceremonial induction into a position 
inaugural
01

khai mạc, của lễ khánh thành

occurring at or characteristic of a formal investiture or induction 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
02

khai mạc, mở đầu

marking the beginning or initiation of something, often an event, series, or period 
Các ví dụ
The inaugural address of the president set the tone for his administration. 

Bài phát biểu nhậm chức của tổng thống đã đặt ra tông màu cho nhiệm kỳ của ông.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng