foreboding
fore
fɔ:
faw
bo
ˈbəʊ
bew
ding
dɪng
ding
unloadingcorrodingencodingrecoding

Định nghĩa và ý nghĩa của "foreboding"trong tiếng Anh

Foreboding
01

linh cảm, dự cảm

a feeling that suggests something dangerous or unpleasant will happen soon 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
forebodings
02

điềm xấu, điềm báo

an unfavorable omen 
foreboding
01

báo trước điều xấu, đầy lo âu

giving a strong sense that something bad or unpleasant is going to happen 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most foreboding
so sánh hơn
more foreboding
có thể phân cấp
Các ví dụ
The distant thunder created a foreboding atmosphere, hinting at an approaching storm. 

Tiếng sấm xa xăm tạo ra một bầu không khí đáng lo ngại, ám chỉ một cơn bão đang đến gần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng