Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Foreboding
01
linh cảm, dự cảm
a feeling that suggests something dangerous or unpleasant will happen soon
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
forebodings
02
điềm xấu, điềm báo
an unfavorable omen
foreboding
01
báo trước điều xấu, đầy lo âu
giving a strong sense that something bad or unpleasant is going to happen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most foreboding
so sánh hơn
more foreboding
có thể phân cấp
Các ví dụ
The news on the radio had a foreboding tone, making everyone uneasy.
Tin tức trên đài phát thanh có giọng điệu đáng ngại, khiến mọi người cảm thấy bất an.
Cây Từ Vựng
foreboding
forebode
fore
bode



























