Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
proud
01
tự hào, hãnh diện
feeling satisfied with someone or one's possessions, achievements, etc.
Các ví dụ
She felt proud of her artwork being displayed in the gallery.
Cô ấy cảm thấy tự hào khi tác phẩm nghệ thuật của mình được trưng bày trong phòng trưng bày.
02
tự cao, kiêu ngạo
having an overly high opinion of oneself, often accompanied by a sense of arrogance
Các ví dụ
He refused to accept help from others, driven by his proud independence.
Anh ấy từ chối nhận sự giúp đỡ từ người khác, được thúc đẩy bởi sự độc lập kiêu hãnh của mình.
03
tự hào, hãnh diện
evoking a strong feeling of satisfaction and honor
Các ví dụ
His graduation was a proud moment for his family.
Lễ tốt nghiệp của anh ấy là một khoảnh khắc tự hào cho gia đình.
Các ví dụ
The seam was proud, creating a small bump.
Đường may nhô lên, tạo thành một cục u nhỏ.
05
tự hào, vinh quang
impressive in quality or achievement
Các ví dụ
The museum has a proud display of rare artifacts.
Bảo tàng có một triển lãm tự hào về các hiện vật quý hiếm.
Cây Từ Vựng
overproud
proudly
proud



























