protuberant
pro
prə
prē
tu
ˈtju:
tyoo
be
rant
rənt
rēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "protuberant"trong tiếng Anh

protuberant
01

lồi, nhô ra

extending outward, usually in a curved shape 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most protuberant
so sánh hơn
more protuberant
có thể phân cấp
Các ví dụ
His protuberant eyes made him look constantly surprised. 

Đôi mắt lồi của anh khiến anh trông lúc nào cũng ngạc nhiên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng