Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
protruding
01
nhô ra, lồi ra
sticking out or extending beyond a surface, boundary, or line
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most protruding
so sánh hơn
more protruding
có thể phân cấp
Các ví dụ
She wore a jacket with a protruding collar that added an edgy look to her outfit.
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác với cổ áo nhô ra làm tăng thêm vẻ ngoài cá tính cho trang phục của cô.
Cây Từ Vựng
protruding
protrude



























