protruding
prot
ˈproʊt
prowt
ru
ru
roo
ding
dɪng
ding
/pɹətɹˈuːdɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "protruding"trong tiếng Anh

protruding
01

nhô ra, lồi ra

sticking out or extending beyond a surface, boundary, or line
protruding definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most protruding
so sánh hơn
more protruding
có thể phân cấp
Các ví dụ
She wore a jacket with a protruding collar that added an edgy look to her outfit.
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác với cổ áo nhô ra làm tăng thêm vẻ ngoài cá tính cho trang phục của cô.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng