Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
protracted
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most protracted
so sánh hơn
more protracted
có thể phân cấp
Các ví dụ
The region experienced a protracted drought that severely affected agriculture.
Khu vực trải qua một đợt hạn hán kéo dài ảnh hưởng nghiêm trọng đến nông nghiệp.
Cây Từ Vựng
protractedly
protracted
protract



























