proudly
proud
ˈpraʊd
prawd
ly
li
li
loudly

Định nghĩa và ý nghĩa của "proudly"trong tiếng Anh

01

một cách tự hào

with a sense of satisfaction, honor, or deep pleasure in one's achievements or identity 
proudly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She proudly showed off her diploma to her family. 

Cô ấy tự hào khoe tấm bằng của mình với gia đình.

02

một cách kiêu hãnh, một cách đĩnh đạc

in an imposing, dignified, or splendid manner 
trang trọng
Các ví dụ
The statue proudly rose in the center of the plaza. 

Bức tượng kiêu hãnh vươn lên ở trung tâm quảng trường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng