Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Provenance
01
nguồn gốc, xuất xứ
the origin or source of a particular thing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The provenance of the antique sword was meticulously researched to establish its historical significance.
Nguồn gốc của thanh kiếm cổ đã được nghiên cứu kỹ lưỡng để xác định tầm quan trọng lịch sử của nó.



























