Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Provenance
01
nguồn gốc, xuất xứ
the origin or source of a particular thing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
provenances
Các ví dụ
The provenance of the painting was traced back to the 18th century.
Nguồn gốc của bức tranh đã được truy nguyên từ thế kỷ 18.



























