provenance
pro
ˈprɒ
pro
ve
nance
nəns
nēns
provenienceprovence

Định nghĩa và ý nghĩa của "provenance"trong tiếng Anh

Provenance
01

nguồn gốc, xuất xứ

the origin or source of a particular thing 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
provenances
Các ví dụ
The provenance of the painting was traced back to the 18th century. 

Nguồn gốc của bức tranh đã được truy nguyên từ thế kỷ 18.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng