baleful
bale
ˈbeɪl
beil
ful
fʊl
fool
baneful

Định nghĩa và ý nghĩa của "baleful"trong tiếng Anh

baleful
01

đe dọa, ác cảm

intimidating or indicating hatred or anger 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most baleful
so sánh hơn
more baleful
có thể phân cấp
Các ví dụ
As he clenched his fists, his baleful posture indicated his suppressed anger. 

Khi anh ta nắm chặt tay, tư thế đe dọa của anh ta cho thấy sự tức giận bị kìm nén.

02

nguy hiểm, có hại

having or likely to have a harmful or evil effect 
Các ví dụ
In the wake of the financial crisis, the baleful impact of unemployment swept through the nation, leaving many families struggling to make ends meet. 

Sau cuộc khủng hoảng tài chính, tác động tai hại của thất nghiệp đã quét qua quốc gia, khiến nhiều gia đình vật lộn để kiếm sống.

03

nguy hiểm, tàn phá

able to bring about dangerous or destructive consequences 
Các ví dụ
The storm's baleful winds caused extensive damage across the region. 

Những cơn gió tai họa của cơn bão đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng trên khắp khu vực.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng