Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
threatening
01
đe dọa, đáng sợ
causing or showing a potential for harm or danger, often in a way that makes someone feel scared
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most threatening
so sánh hơn
more threatening
có thể phân cấp
Các ví dụ
The threatening tone of his voice made her feel uneasy.
Giọng điệu đe dọa của anh ta khiến cô cảm thấy bất an.
02
đe dọa, đáng lo ngại
indicating that severe weather is likely, often characterized by dark, ominous clouds or signs of a storm
Các ví dụ
The threatening clouds rolled in quickly, and the temperature dropped, signaling an impending thunderstorm.
Những đám mây đe dọa kéo đến nhanh chóng và nhiệt độ giảm xuống, báo hiệu một cơn bão sắp tới.
Threatening
01
sự đe dọa, sự hăm dọa
the act of expressing an intention to cause harm or danger
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
threatenings
Các ví dụ
His repeated threatening of the employees led to a formal investigation.
Những lời đe dọa lặp đi lặp lại của anh ta với nhân viên đã dẫn đến một cuộc điều tra chính thức.
Cây Từ Vựng
threateningly
unthreatening
threatening
threaten



























