Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
three
01
ba, số ba
the number 3
Các ví dụ
I counted to three before jumping into the pool.
Tôi đếm đến ba trước khi nhảy xuống hồ bơi.
Three
01
ba, con ba
one of four playing cards in a deck having three pips
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
threes



























