Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Threat
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
threats
Các ví dụ
Pollution is a major threat to marine life.
Ô nhiễm là một mối đe dọa lớn đối với sinh vật biển.
02
lời đe dọa, cảnh báo
a warning indicating that something unpleasant or harmful is likely to happen
Các ví dụ
He received a threat that his car would be vandalized.
Anh ấy nhận được một lời đe dọa rằng chiếc xe của anh ấy sẽ bị phá hoại.
03
lời đe dọa, sự hăm dọa
a statement expressing intent or determination to cause harm
Các ví dụ
The rebel sent a threat demanding ransom.
Kẻ nổi loạn đã gửi một lời đe dọa đòi tiền chuộc.
04
mối đe dọa, nguy hiểm
a person or entity that causes fear, danger, or potential harm
Các ví dụ
The tiger is a natural threat in the jungle.
Hổ là một mối đe dọa tự nhiên trong rừng.



























