Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Threat
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
threats
Các ví dụ
Cyberattacks are a growing threat to online security.
Các cuộc tấn công mạng là một mối đe dọa ngày càng tăng đối với an ninh trực tuyến.
02
lời đe dọa, cảnh báo
a warning indicating that something unpleasant or harmful is likely to happen
Các ví dụ
Online threats forced the company to improve security.
Các mối đe dọa trực tuyến buộc công ty phải cải thiện an ninh.
03
lời đe dọa, sự hăm dọa
a statement expressing intent or determination to cause harm
Các ví dụ
The letter contained a direct threat to the mayor.
Bức thư chứa đựng một mối đe dọa trực tiếp đến thị trưởng.
04
mối đe dọa, nguy hiểm
a person or entity that causes fear, danger, or potential harm
Các ví dụ
The new competitor proved to be a serious threat to the market leader.
Đối thủ mới đã chứng tỏ là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với nhà lãnh đạo thị trường.



























