Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
threatening
01
đe dọa, đáng sợ
causing or showing a potential for harm or danger, often in a way that makes someone feel scared
Các ví dụ
The threatening letter from an anonymous sender left her feeling vulnerable and scared.
Bức thư đe dọa từ một người gửi ẩn danh khiến cô cảm thấy dễ bị tổn thương và sợ hãi.
02
đe dọa, đáng lo ngại
indicating that severe weather is likely, often characterized by dark, ominous clouds or signs of a storm
Các ví dụ
The threatening fog made driving conditions dangerous on the coastal roads.
Sương mù đe dọa khiến điều kiện lái xe trở nên nguy hiểm trên những con đường ven biển.
Threatening
01
sự đe dọa, sự hăm dọa
the act of expressing an intention to cause harm or danger
Các ví dụ
The authorities were alerted to the threatening of the local businesses by an organized group.
Các nhà chức trách đã được cảnh báo về mối đe dọa đối với các doanh nghiệp địa phương bởi một nhóm có tổ chức.
Cây Từ Vựng
threateningly
unthreatening
threatening
threaten



























