Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Baldric
01
dây đeo vai, đai đeo kiếm
a belt or strap worn over one shoulder and across the chest to support a sword or other weapon
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
baldrics
Cây Từ Vựng
baldric
baldr



























