Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
khó hiểu, bí ẩn
Những tham chiếu khó hiểu trong văn bản khó hiểu đối với hầu hết độc giả.
ít được biết đến, mờ ảo
Nhà khoa học đã công bố phát hiện của mình trên một tạp chí ít được biết đến mà ít người trong lĩnh vực này từng nghe tới.
Thị trấn hẻo lánh bị ẩn sâu trong núi, xa những con đường chính.
ẩn, khó nhận thấy
Nghệ sĩ đã tạo ra một tham chiếu khó hiểu trong tác phẩm của mình mà chỉ một số ít người nhận ra.
che giấu, giấu đi
Nghệ sĩ đã sử dụng một lớp sơn để che giấu các chi tiết bên dưới của bức tranh.
làm mờ, che giấu
Việc tác giả sử dụng ngôn ngữ phức tạp và phép ẩn dụ thường làm mờ ý nghĩa của văn bản.
làm mờ, làm cho ít rõ ràng hơn
Trong lời nói nhanh, chúng ta thường làm mờ các nguyên âm trong các âm tiết không nhấn.
Cây Từ Vựng



























