Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
recondite
không tán thành
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most recondite
so sánh hơn
more recondite
có thể phân cấp
Các ví dụ
The ancient text contained recondite wisdom that took years to decipher.
Văn bản cổ chứa đựng trí tuệ thâm sâu mà phải mất nhiều năm để giải mã.
Cây Từ Vựng
reconditeness
recondite



























