reconfiguration
Pronunciation
/ɹikənˌfɪɡjɝˈeɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "reconfiguration"trong tiếng Anh

Reconfiguration
01

tái cấu hình, sắp xếp lại

the act of changing the arrangement or setup of parts or elements into a different form or order
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The reconfiguration of the team helped the project succeed.
Việc tái cấu hình nhóm đã giúp dự án thành công.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng