Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
recondite
Disapproving
Formal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most recondite
so sánh hơn
more recondite
có thể phân cấp
Các ví dụ
His recondite knowledge of medieval literature impressed only a small group of scholars.
Kiến thức khó hiểu của anh ấy về văn học thời trung cổ chỉ gây ấn tượng với một nhóm nhỏ các học giả.
Cây Từ Vựng
reconditeness
recondite



























