Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
no more
Các ví dụ
He promised to be late no more and arrived on time for every meeting.
Anh ấy hứa sẽ không đến muộn nữa và đã đến đúng giờ cho mọi cuộc họp.
Các ví dụ
I suffer no more from insomnia, thanks to my new routine.
Tôi không còn bị mất ngủ nữa, nhờ vào thói quen mới của tôi.
2.1
không còn nữa, không còn
no longer in existence or having ceased to be
Các ví dụ
The legendary warrior once protected the land, but he fights no more.
Chiến binh huyền thoại từng bảo vệ vùng đất, nhưng giờ đây không còn chiến đấu nữa.
03
không còn nữa, không hơn nữa
no further in amount, quality, or degree
Các ví dụ
The repairs will cost no more than a hundred dollars.
Việc sửa chữa sẽ tốn không quá một trăm đô la.
Các ví dụ
They had no idea what was happening, and no more did we.
Họ không biết chuyện gì đang xảy ra, và không hơn chúng tôi.
No more
01
không hơn, chỉ vậy thôi
something that is only what it appears to be, without further meaning, importance, or substance
Các ví dụ
He stared at the letter for a moment, then said no more.
Anh nhìn chằm chằm vào bức thư một lúc, rồi không nói gì thêm nữa.
02
không còn nữa, hết rồi
a quantity or amount that is no longer available or wanted
Các ví dụ
His explanation was short and to the point; there was simply no more to say.
Lời giải thích của anh ấy ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề; đơn giản là không còn gì nữa để nói.
no more
01
không còn nữa, hết sạch
having run out or come to an end
Các ví dụ
I ca n’t help you with that task; I have no more time today.
Tôi không thể giúp bạn với nhiệm vụ đó; tôi không còn thời gian hôm nay.
no more
01
Đủ rồi!, Không nữa!
used to indicate a request or command for something to stop, cease, or not continue
Các ví dụ
She looked at him with tears in her eyes and said, " No more! "
Cô ấy nhìn anh với đôi mắt đẫm lệ và nói: "Không nữa"



























