to leap
leap
lip
lip
weepdeepreapseep

Định nghĩa và ý nghĩa của "leap"trong tiếng Anh

01

nhảy, bật

to jump very high or over a long distance 
Intransitive: to leap | to leap somewhere
to leap definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
leap
ngôi thứ ba số ít
leaps
hiện tại phân từ
leaping
quá khứ đơn
leaped
quá khứ phân từ
leaped
Các ví dụ
The athlete leaped over the high bar with impressive precision, setting a new record. 

Vận động viên đã nhảy qua thanh xà cao với độ chính xác ấn tượng, thiết lập một kỷ lục mới.

02

tăng vọt, nhảy vọt

to suddenly increase in amount, number, price, etc. 
Intransitive
Các ví dụ
After the successful product launch, sales leaped, surpassing all expectations. 

Sau khi ra mắt sản phẩm thành công, doanh số đã tăng vọt, vượt qua mọi kỳ vọng.

03

bắt nhảy, khiến nhảy

to cause or compel someone or something to jump or make a sudden movement 
Transitive: to leap sb/sth
Các ví dụ
The trainer used a command to leap the horse over the obstacle during the equestrian show. 

Huấn luyện viên đã sử dụng một mệnh lệnh để khiến con ngựa nhảy qua chướng ngại vật trong buổi biểu diễn cưỡi ngựa.

01

bước nhảy, sự tăng vọt

a sharp increase in something, such as price, etc. 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
leaps
Các ví dụ
The announcement of the new product caused a significant leap in the company's stock price. 

Thông báo về sản phẩm mới đã gây ra một bước nhảy đáng kể trong giá cổ phiếu của công ty.

02

một đàn báo, một nhóm báo

a group of leopards considered collectively as a unit 
Các ví dụ
A leap of leopards was spotted near the watering hole. 

Một cú nhảy của báo hoa mai đã được phát hiện gần hố nước.

03

cú nhảy, bước nhảy

a quick jump forward or upward 
Các ví dụ
He made a leap over the fallen log. 

Anh ấy đã thực hiện một cú nhảy qua khúc gỗ đổ.

04

bước nhảy, sự chuyển đổi

an abrupt change or shift from one state, idea, or condition to another 
Các ví dụ
The story makes a leap from past to present. 

Câu chuyện thực hiện một bước nhảy từ quá khứ đến hiện tại.

05

cú nhảy, bước nhảy

the measure of distance covered by a jump or leap 
Các ví dụ
The frog's leap spanned nearly a meter. 

nhảy của con ếch vượt qua gần một mét.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng