behemoth,người khổng lồ
yêu cầu,mệnh lệnh
đằng sau,phía sau • đằng sau,phía sau • mông,đít
sau lưng anh ấy
sau song sắt
hậu trường
tụt lại phía sau
ở thế khó
hậu trường
lỗi thời
hậu trường,đằng sau hậu trường
chậm trễ,tụt hậu • chậm trễ,tụt hậu
ngắm nhìn,chiêm ngưỡng
mắc nợ,biết ơn
Nên,Sẽ có lợi
màu be,màu be nhạt • màu be,màu nâu nhạt
cờ be,dấu hiệu trung tính
beigel,bagel
beigli,bánh cuộn truyền thống của Hungary, thường được nhân với các nguyên liệu ngọt như quả óc chó hoặc hạt anh túc, và thường được thưởng thức trong các ngày lễ, đặc biệt là Giáng sinh và Phục sinh
bánh rán,beignet
Bắc Kinh,Beijing
phương ngữ Bắc Kinh,tiếng địa phương Bắc Kinh
sự tồn tại,hiện hữu • vì,do
một ngụm,một hớp
đánh đập,đánh liên tục và mạnh mẽ
tiếng Belarus,ngôn ngữ Belarus • Belarus,Bê-la-rút
muộn màng,chậm trễ
muộn màng,chậm trễ
điểm neo,điểm bảo đảm • buộc,neo
thiết bị bảo hiểm,dụng cụ bảo hiểm
chốt buộc dây,trụ buộc dây
ợ,ợ hơi • ợ,ợ hơi
người phụ nữ lớn tuổi,bà già
vây hãm,bao vây
tháp chuông,lầu chuông
Bỉ • người Bỉ
bìa sách kiểu Bỉ,dán keo kiểu Bỉ
Chó chăn cừu Bỉ,Giống chó Bỉ chăn cừu
Chó chăn cừu Bỉ,Chó Bỉ chăn cừu
bánh waffle Bỉ,waffle Bỉ
Bỉ
bác bỏ,mâu thuẫn với
niềm tin,sự tin tưởng
đáng tin cậy,có thể tin được
một cách đáng tin
tin,tin tưởng
tin tưởng vào,tin vào
người tin,tín đồ
coi thường,xem nhẹ
chuông • gắn chuông,treo chuông
ớt chuông,ớt ngọt
đứng ra làm việc nguy hiểm
tháp chuông,lầu chuông
ống loe,quần ống loe
quần ống loe,quần ống rộng
quy đầu,đầu dương vật
hình chuông,hình quả chuông
chim chuông,bellbird
loe ống,rộng ống
quần ống loe,quần ống rộng
quần ống loe,quần ống rộng
người đẹp
Thời kỳ Belle Époque là một giai đoạn phát triển văn hóa và lạc quan ở châu Âu, được đặc trưng bởi sự thịnh vượng kinh tế, đổi mới công nghệ và đổi mới nghệ thuật.
nữ hoàng của buổi tiệc
thằng ngốc,kẻ ngu ngốc
nhân viên khuân vác,bồi bàn
hiếu chiến,thích gây chiến
tính hiếu chiến, tính hung hăng
hiếu chiến,hung hăng • người hiếu chiến,kẻ gây hấn
gầm,rống • tiếng rống,tiếng gầm
bễ,ống thổi
đầu đàn,con cừu dẫn đầu đàn
bụng,dạ dày • phồng lên,phình ra
băng bụng,dải quảng cáo
rốn,lỗ rốn
múa bụng,múa phương Đông • nhảy múa bụng,biểu diễn điệu múa phương Đông
vũ công bụng,người múa bụng
múa bụng,múa phương Đông
cười bụng,cười vỡ bụng
đau bụng,đau vùng bụng • phàn nàn,càu nhàu
rốn,lỗ rốn
thuộc về,là tài sản của
thuộc về,là sở hữu của
sự thuộc về,cảm giác thuộc về
đồ đạc,tài sản cá nhân
yêu quý,thân yêu • người yêu dấu,người thân yêu
dưới,phía dưới • bên dưới,phía dưới • dưới,phần dưới • dưới đây,thấp hơn
một cách chơi xấu
địa vị thấp
dưới nếp gấp,ở dưới phần gập
ngầm,dưới lòng đất • dưới lòng đất,bên dưới mặt đất
dây lưng,thắt lưng • đánh,quất
di chuyển nhanh,lao nhanh