bellwether
bell
ˈbɛl
bel
we
ve
ther
ða
dha

Định nghĩa và ý nghĩa của "bellwether"trong tiếng Anh

Bellwether
01

đầu đàn, con cừu dẫn đầu đàn

sheep that leads the herd often wearing a bell 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
bellwethers
02

người dẫn đầu, người lãnh đạo

a person who is in charge and leads a group or activity 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng