Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Belgium
01
Bỉ
a country in Western Europe bordered by Germany, France, and Luxembourg
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
Belgium is famous for its delicious chocolate and a wide variety of tasty beers.
Bỉ nổi tiếng với sô cô la ngon và nhiều loại bia ngon.



























