Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
plein
01
đầy, tràn đầy
qui contient beaucoup de quelque chose ; rempli entièrement
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus plein
so sánh hơn
plus plein
có thể phân cấp
giống đực số ít
plein
giống đực số nhiều
pleins
giống cái số ít
pleine
giống cái số nhiều
pleines
Các ví dụ
Mon verre est plein d'eau.
Ly của tôi đầy nước.
02
mũm mĩm, tròn trĩnh
qui a des formes rondes, douces ou rebondies ; un peu gros d'une manière agréable
Các ví dụ
C'est un bébé plein et souriant.
Đó là một em bé mũm mĩm và tươi cười.
03
đầy, toàn bộ
entier , total , sans manque ; qui se fait complètement ou dans sa totalité
Các ví dụ
Il travaille à plein temps.
Anh ấy làm việc toàn thời gian.
04
đặc, rắn
qui n'est pas creux ; dont l'intérieur est rempli de matière
Các ví dụ
Cette balle est pleine, elle n'est pas creuse.
Quả bóng này đặc, không rỗng.
05
có chửa, mang thai
qui porte des petits dans son ventre ; en période de gestation
Các ví dụ
La chatte est pleine depuis deux semaines.
Con mèo đã mang thai được hai tuần.
plein
01
nhiều, với số lượng lớn
en grande quantité
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
J'en ai plein les bottes, je ne ferai pas un pas de plus.
J'en ai plein đôi ủng, tôi sẽ không bước thêm bước nào nữa.
Le plein
01
vùng đặc, khu vực dày đặc
partie occupée, remplie ou dense, par opposition au vide
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Dans ce dessin, le noir représente le plein et le blanc, le vide.
Trong bức vẽ này, màu đen đại diện cho phần đầy và màu trắng, khoảng trống.
02
giữa, trung tâm
le milieu exact ou la partie la plus active/intense de quelque chose
Các ví dụ
Il travaille en plein jour.
Anh ấy làm việc vào giữa ban ngày.



























